đùm bọc

đùm bọc

Gia đình luôn phải biết yêu thương, đùm bọc lẫn nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Che chở, giúp đỡ, bao bọc lẫn nhau trong tình thương yêu, đoàn kết: "đùm bọc" diễn tả hành động bảo vệ, hỗ trợ chăm sóc lẫn nhau, thường trong hoàn cảnh khó khăn, thể hiện tình cảm gắn bó, tương thân tương ái giữa các thành viên trong gia đình, cộng đồng hoặc dân tộc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình luôn phải biết yêu thương, đùm bọc lẫn nhau.
    • Tinh thần " lành đùm rách" thể hiện sự đùm bọc của cộng đồng.
    • Nhân dân cả nước đã đùm bọc, giúp đỡ đồng bào vùng bị lụt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đùm bọc, cưu mang": thường đi cùng nhau để nhấn mạnh việc che chở, nuôi nấng giúp đỡ một cách chu đáo, đầy đủ.
    • Bà con lối xóm đã đùm bọc, cưu mang hai mẹ con ấy những ngày đầu mới đến.
  • "tình đùm bọc": chỉ tình cảm, tinh thần sẵn sàng che chở, giúp đỡ lẫn nhau.
    • Tình làng nghĩa xóm, tình đùm bọc ấy thật đáng quý.
Biến thể từ gần giống
  • Bao bọc (động từ): che chở, bảo vệ xung quanh. Tuy nhiên, "bao bọc" có thể mang sắc thái hơi tiêu cực khi chỉ sự bảo vệ quá mức, làm mất đi tính tự lập, trong khi "đùm bọc" luôn mang nghĩa tích cực.
  • Che chở (động từ): bảo vệ, giúp đỡ để tránh khỏi những điều nguy hiểm, khó khăn.
  • Đồng cam cộng khổ (thành ngữ): cùng nhau chia sẻ ngọt bùi, gian khó, thể hiện tinh thần tương thân tương ái tương tự "đùm bọc".
Từ đồng nghĩa
  • Cưu mang: giúp đỡ, nuôi nấng người gặp hoàn cảnh khó khăn.
  • Nâng đỡ: giúp đỡ, hỗ trợ để vượt qua khó khăn hoặc phát triển.
  • Tương trợ: giúp đỡ lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
  • lành đùm rách: Người may mắn, đủ đầy giúp đỡ, che chở người khó khăn, thiếu thốn. Đây hình ảnh ẩn dụ rất phổ biến gần gũi để giải thích cho tinh thần "đùm bọc".
  • Bầu ơi thương lấy cùng / Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn: Khuyên nhủ mọi người trong một cộng đồng khác biệt vẫn phải biết yêu thương, đùm bọc lẫn nhau.